Bản final: Thiết kế dashboard & module quản trị theo vai trò

  1. Bối cảnh hệ thống

Hệ thống là một nền tảng SaaS multi-tenant cho quản lý nuôi trồng thủy sản, có tích hợp IoT device thật.

Cấu trúc phân quyền chính:

Super Admin
├── Quản trị toàn hệ thống SaaS
├── Tạo Organization / Tenant
├── Tạo Admin cho từng Organization
├── Tạo và quản lý Device
├── Assign Device cho Organization
├── Quản lý Technical
└── Quản lý Ticket / Maintenance
Organization / Tenant
├── Admin
│ ├── Quản lý toàn bộ Organization
│ ├── Quản lý nhiều Farm
│ ├── Quản lý Owner / Staff
│ ├── Quản lý Device trong Organization
│ ├── Assign Device cho Farm
│ └── Có quyền can thiệp dữ liệu Farm

├── Farm
│ ├── Owner
│ │ ├── Quản lý 1 Farm
│ │ ├── Quản lý Staff
│ │ ├── Phân công Staff cho Pond
│ │ ├── Quản lý Device trong Farm
│ │ └── Theo dõi vận hành, chi phí, cảnh báo
│ │
│ └── Staff
│ ├── Quản lý vài Pond
│ ├── Nhập nhật ký
│ ├── Thực hiện task hằng ngày
│ └── Báo cáo sự cố

└── Device
├── Thuộc Organization sau khi được Super Admin assign
├── Được Admin assign vào Farm
└── Được Owner/Admin assign vào Pond hoặc vị trí cụ thể
Technical
├── Thuộc Super Admin
├── Không thuộc Organization nào
├── Không xem dữ liệu kinh doanh/vận hành nhạy cảm
└── Chỉ thấy Device / Ticket được giao

  1. Nguyên tắc thiết kế dashboard

Không nên dùng một dashboard chung rồi ẩn/hiện dữ liệu theo role. Nên thiết kế dashboard theo mục tiêu công việc của từng vai trò.

Vai trò Mục tiêu dashboard
Super Admin Quản trị SaaS, Organization, Device inventory, Ticket, Technical, billing, system health
Admin Quản lý toàn Organization, nhiều Farm, nhiều Owner/Staff, device nội bộ, hiệu suất vận hành
Owner Quản lý một Farm, ao nuôi, Staff, task, cảnh báo, chi phí, thiết bị Farm
Staff Biết hôm nay phải làm gì, nhập nhật ký nhanh, xử lý ao được giao
Technical Xử lý ticket, bảo trì thiết bị, xem lịch đi farm, cập nhật kết quả xử lý

  1. Super Admin Dashboard

3.1. Vai trò

Super Admin là người quản trị toàn bộ nền tảng SaaS.

Super Admin có quyền:

  • Tạo Organization
  • Tạo Admin cho Organization
  • Quản lý toàn bộ tenant
  • Tạo và quản lý Device
  • Assign Device cho Organization
  • Quản lý Technical
  • Quản lý Ticket / Maintenance
  • Theo dõi system health
  • Theo dõi subscription / billing nếu có
  • Xem audit log toàn hệ thống

3.2. Mục tiêu dashboard

Dashboard Super Admin cần trả lời các câu hỏi:

  • Hệ thống SaaS hiện có bao nhiêu Organization đang hoạt động?
  • Organization nào đang có vấn đề?
  • Device nào đang tồn kho, đã bán, offline, lỗi?
  • Ticket nào đang mở, ticket nào quá hạn?
  • Technical nào đang xử lý quá tải?
  • Có lỗi hệ thống hoặc bất thường bảo mật không?
  • Tenant nào sắp hết hạn, bị khóa, hoặc cần chăm sóc?

3.3. KPI cards

KPI Mô tả
Active Organizations Số công ty/tenant đang hoạt động
Total Farms Tổng số Farm trên toàn hệ thống
Total Ponds Tổng số Pond trên toàn hệ thống
Total Users Tổng số user đang hoạt động
Active Admins Số Admin đang active
Total Devices Tổng số thiết bị đã tạo
In-stock Devices Thiết bị còn trong kho, chưa assign
Assigned Devices Thiết bị đã assign cho Organization
Online Devices Thiết bị đang online
Offline Devices Thiết bị mất kết nối
Open Tickets Ticket đang mở
Overdue Tickets Ticket quá hạn SLA
Active Technicals Kỹ thuật viên đang hoạt động
MRR / Revenue Doanh thu định kỳ nếu có billing
System Errors Lỗi hệ thống trong 24h

3.4. Layout đề xuất

Header

  • Search Organization / Device / Ticket / User
  • Notification
  • Quick action:
    • Create Organization
    • Add Device
    • Create Admin
    • Assign Technical

Khối 1: SaaS Overview

Các card tổng quan:

  • Organizations
  • Farms
  • Ponds
  • Users
  • Devices
  • Tickets

Mục tiêu: cho Super Admin thấy tình trạng toàn hệ thống ngay khi vào màn hình.

Khối 2: Organization Health

Bảng Organization:

Organization Plan Admins Farms Devices Alerts Tickets Status Action
AquaFarm A Pro 2 4 36 8 2 Warning View
Mekong Shrimp Enterprise 3 12 128 3 5 Active View
Blue Ocean Trial 1 1 8 0 0 Trial View

Status nên có:

  • Active
  • Warning
  • Suspended
  • Trial
  • Expiring Soon
  • Payment Issue

Khối 3: Device Inventory

Device lifecycle:

Created
→ In Inventory
→ Assigned to Organization
→ Assigned to Farm
→ Installed
→ Active
→ Offline / Maintenance / Retired

Bảng trạng thái:

Device Status Count
In Inventory 120
Assigned to Organization 350
Assigned to Farm 310
Installed 295
Online 270
Offline 25
In Maintenance 8
Retired 12

Khối 4: Device Issues

Danh sách thiết bị lỗi:

Device Organization Farm Type Issue Last Signal Severity Action
GW-221 AquaFarm A Farm 01 Gateway Offline 2h ago Critical Create Ticket
DO-889 Mekong Shrimp Farm 03 DO Sensor Abnormal data 30m ago High View

Khối 5: Ticket & Maintenance

Bảng ticket:

Ticket Organization Farm Device Priority Status Technical SLA Action
TK-1024 AquaFarm A Farm 01 Gateway-221 Critical Assigned Nguyễn A 2h left View
TK-1025 Mekong Shrimp Farm 03 DO-889 High New Unassigned 4h left Assign

Khối 6: Technical Workload

Technical Open Tickets Critical Today Visits Overdue Status
Nguyễn A 5 1 3 0 Busy
Trần B 2 0 1 0 Available
Lê C 7 2 4 1 Overloaded

Khối 7: System Health

Theo dõi nền tảng:

  • API status
  • IoT ingestion status
  • Data sync status
  • Notification service
  • Storage
  • Error rate
  • Device message delay
  • Last backup

Khối 8: Audit & Security

Event User Scope Time Severity
Admin account created Super Admin AquaFarm A 10:20 Info
Device reassigned Super Admin GW-221 09:40 Warning
Failed login attempts Unknown System 08:15 High

3.5. Menu Super Admin

  • Dashboard
  • Organizations
  • Admin Accounts
  • Device Inventory
  • Device Assignment
  • Ticket & Maintenance
  • Technical Team
  • Subscription & Billing
  • System Health
  • Audit Logs
  • System Settings

  1. Admin Dashboard

4.1. Vai trò

Admin thuộc một Organization.

Một Organization có thể có nhiều Admin ngang quyền.

Admin có quyền:

  • Quản lý toàn bộ Organization
  • Quản lý nhiều Farm
  • Tạo/quản lý Owner
  • Tạo/quản lý Staff
  • Quản lý Device thuộc Organization
  • Assign Device cho Farm
  • Theo dõi hiệu suất Farm
  • Can thiệp dữ liệu Farm
  • Xem báo cáo tổng hợp toàn Organization

4.2. Mục tiêu dashboard

Dashboard Admin cần trả lời:

  • Organization hiện có bao nhiêu Farm, Pond, Owner, Staff?
  • Farm nào đang vận hành tốt/kém?
  • Farm nào có nhiều cảnh báo?
  • Owner/Staff nào chưa hoàn thành công việc?
  • Device nào chưa gán, offline, lỗi?
  • Dữ liệu Farm nào thiếu hoặc bất thường?
  • Có cần can thiệp dữ liệu hay xử lý cảnh báo không?

4.3. KPI cards

KPI Mô tả
Farms Managed Số Farm trong Organization
Active Ponds Số Pond đang nuôi
Active Crops Số vụ nuôi đang chạy
Owners Số Owner trong Organization
Staff Số Staff trong Organization
Farms With Alerts Số Farm có cảnh báo
Critical Ponds Ao nguy hiểm
Avg FCR FCR trung bình toàn Organization
Feed Today Tổng thức ăn hôm nay
Data Completion Tỷ lệ hoàn thành nhật ký hôm nay
Devices Online Device đang online
Devices Offline Device offline
Unassigned Devices Device thuộc Organization nhưng chưa gán Farm

4.4. Layout đề xuất

Header

  • Search Farm / Pond / Owner / Staff / Device
  • Filter theo Farm
  • Filter theo trạng thái cảnh báo
  • Quick action:
    • Create Farm
    • Create Owner
    • Add Staff
    • Assign Device
    • Export Report

Khối 1: Organization Overview

Tổng quan:

  • Số Farm
  • Số Pond
  • Số vụ đang chạy
  • Tổng diện tích nuôi
  • Tổng lượng thức ăn hôm nay
  • FCR trung bình
  • Cảnh báo đang mở

Khối 2: Farm Performance Table

Bảng này là trung tâm của Admin dashboard.

Farm Owner Ponds Active Crops Alerts Avg FCR Survival Rate Data Completion Device Status Action
Farm A Anh Quân 24 18 3 1.45 92% 94% 21/24 online View
Farm B Chị Lan 16 12 7 1.62 86% 74% 12/18 online View
Farm C Anh Minh 20 15 1 1.38 95% 98% 20/20 online View

Khối 3: Farm Ranking

Nên có 2 nhóm ranking:

Farm vận hành tốt

Rank Farm Avg FCR Survival Alerts
1 Farm C 1.38 95% 1
2 Farm A 1.45 92% 3

Farm cần chú ý

Rank Farm Vấn đề chính Mức độ
1 Farm B Nhiều cảnh báo môi trường, thiếu nhật ký High
2 Farm D Device offline nhiều Medium

Khối 4: Alert Center

Alert Farm Pond Type Severity Time Owner Action
DO thấp Farm B B02 Environment Critical 05:30 Chị Lan View
pH cao Farm A C03 Environment High 07:10 Anh Quân View
Chưa nhập nhật ký Farm B A04 Data Medium Today Chị Lan Remind

Khối 5: Device Management trong Organization

Admin chỉ quản lý device đã được Super Admin assign cho Organization.

Device Status Count
Total Organization Devices 80
Unassigned to Farm 12
Assigned to Farm 68
Online 61
Offline 5
Maintenance Required 2

Danh sách device:

Device Type Farm Pond/Location Status Last Signal Action
GW-221 Gateway Farm A Station 1 Online 2m ago View
DO-889 DO Sensor Farm B Pond B02 Offline 2h ago Create Ticket
PH-334 pH Sensor Unassigned — Ready — Assign Farm

Khối 6: Data Quality / Data Intervention Queue

Vì Admin có quyền can thiệp dữ liệu Farm, nên cần khu vực riêng để xử lý dữ liệu bất thường.

Issue Farm Pond Type Detected Suggested Action
Thiếu nhật ký cho ăn Farm B B02 Missing log Today Remind Owner
pH tăng bất thường Farm A C03 Abnormal value 07:10 Review data
Staff nhập lượng thức ăn quá cao Farm B B05 Suspicious input Yesterday Check log
Device gửi dữ liệu trùng Farm C A01 Device conflict Today Inspect device

Các action nên có:

  • View detail
  • Request correction
  • Correct data
  • Add note
  • Mark as reviewed
  • Create ticket nếu liên quan device

Khối 7: Owner & Staff Activity

Person Role Farm Assigned Ponds Tasks Today Completed Missing Logs Status
Anh Quân Owner Farm A 24 35 31 2 Good
Bình Staff Farm A 4 12 10 1 Warning
Huy Staff Farm B 5 15 9 4 Need Attention

Khối 8: Reports Snapshot

Biểu đồ nên có:

  • FCR theo Farm
  • Feed usage theo Farm
  • Alert trend 7 ngày
  • Survival rate theo vụ
  • Cost per Farm
  • Expected harvest volume

4.5. Menu Admin

  • Dashboard
  • Farms
  • Owners & Staff
  • Ponds
  • Crops / Vụ nuôi
  • Device Management
  • Device Assignment
  • Alerts
  • Logs & Data Correction
  • Reports & Analytics
  • Cost & Profit
  • Organization Settings

  1. Owner Dashboard

5.1. Vai trò

Owner quản lý một Farm.

Owner có quyền:

  • Quản lý Farm của mình
  • Quản lý Pond trong Farm
  • Tạo/quản lý Staff
  • Phân công Staff cho Pond
  • Theo dõi nhật ký vận hành
  • Theo dõi cảnh báo
  • Theo dõi chi phí, thức ăn, FCR
  • Quản lý Device đã được assign vào Farm
  • Tạo ticket/báo sự cố thiết bị

5.2. Mục tiêu dashboard

Dashboard Owner cần trả lời:

  • Farm hôm nay có ổn không?
  • Ao nào cần chú ý?
  • Staff đã làm việc đầy đủ chưa?
  • Ao nào chưa nhập nhật ký?
  • Hôm nay cần cho ăn bao nhiêu?
  • FCR, tăng trưởng, môi trường đang như thế nào?
  • Device trong Farm có hoạt động không?
  • Có sự cố nào cần xử lý không?

5.3. Màn hình hiện tại

Design anh gửi đang phù hợp với Owner:

  • Greeting cá nhân hóa
  • KPI card tổng quan
  • Bản đồ ao
  • Việc cần làm hôm nay
  • Chỉ số môi trường
  • Ao cần chú ý
  • Biểu đồ thức ăn
  • Biểu đồ tăng trưởng vụ nuôi

Nên giữ cấu trúc này.

5.4. KPI cards nên có

KPI Mô tả
Ao đang nuôi Số Pond đang active
Ao cảnh báo Số Pond cần kiểm tra
Thức ăn hôm nay Tổng lượng feed cần dùng
FCR trung bình FCR của Farm
Staff đang làm việc Số Staff trong Farm
Task hoàn thành Tỷ lệ hoàn thành việc hôm nay
Ao chưa nhập nhật ký Pond thiếu dữ liệu
Device online Thiết bị đang hoạt động
Device offline Thiết bị mất kết nối
Sự cố mới Incident do Staff báo cáo

5.5. Layout đề xuất

Header

  • Search Pond / Staff / Device
  • Notification
  • Quick action:
    • Nhập nhật ký hôm nay
    • Tạo task
    • Thêm Staff
    • Báo sự cố thiết bị

Khối 1: Farm Overview

Các card chính:

  • Ao đang nuôi
  • Ao cảnh báo
  • Thức ăn hôm nay
  • FCR trung bình
  • Staff active
  • Device online/offline

Khối 2: Pond Map / Pond Status

Giữ như design hiện tại.

Mỗi Pond nên hiển thị:

  • Tên ao
  • Tuổi vụ
  • Trạng thái:
    • Hoạt động
    • Cảnh báo
    • Nguy hiểm
    • Không hoạt động
  • Chỉ số nhanh:
    • DO
    • pH
    • nhiệt độ
    • lần cập nhật cuối

Khối 3: Today Tasks

Task Pond Assigned Staff Priority Time Status
Cho ăn lần 1 A01 Bình Normal 08:00 Done
Kiểm tra DO B02 Huy High 06:10 Pending
Lấy mẫu tăng trưởng C03 Bình Normal 07:30 Pending

Action:

  • Mark done
  • Reassign
  • View detail
  • Add note

Khối 4: Staff Performance

Staff Ao phụ trách Task hôm nay Hoàn thành Nhật ký thiếu Cảnh báo chưa xử lý Trạng thái
Bình 4 12 10/12 1 0 Good
Huy 5 15 11/15 2 1 Warning

Khối 5: Pond Attention List

Pond Vấn đề Trạng thái Hành động
B02 DO thấp lúc 05:30 Cảnh báo Xem ngay
A03 pH tăng cao Cảnh báo Xem ngay
C03 Đến lịch cân mẫu định kỳ Nhắc việc Tạo task
A02 Thức ăn dư nhiều Lưu ý Kiểm tra

Khối 6: Environment Summary

Các chỉ số trung bình:

  • DO
  • pH
  • nhiệt độ
  • độ mặn
  • NH3/NO2 nếu có
  • độ kiềm nếu có

Nên có trạng thái:

  • Tốt
  • Ổn định
  • Cần chú ý
  • Nguy hiểm

Khối 7: Feed & Growth Charts

Biểu đồ nên có:

  • Thức ăn 7 ngày qua
  • Tăng trưởng vụ nuôi
  • FCR trend
  • Tỷ lệ sống
  • Trọng lượng trung bình

Khối 8: Device Status trong Farm

Device Pond/Location Type Status Last Signal Action
DO-889 B02 DO Sensor Offline 2h ago Create Ticket
PH-334 C03 pH Sensor Online 5m ago View
GW-221 Station 1 Gateway Online 1m ago View

Khối 9: Incident Reports

Incident Pond Reported by Time Status Action
Máy cho ăn không chạy A02 Bình 09:10 New View
Nước đổi màu B03 Huy 07:40 Reviewing View

5.6. Menu Owner

  • Dashboard
  • Ao nuôi
  • Staff
  • Phân công công việc
  • Nhật ký vận hành
  • Cảnh báo
  • Thiết bị Farm
  • Vụ nuôi
  • Kho thức ăn
  • Chi phí & lợi nhuận
  • Báo cáo

  1. Staff Dashboard

6.1. Vai trò

Staff quản lý vài Pond trong một Farm.

Staff có quyền:

  • Xem Pond được phân công
  • Xem task của mình
  • Nhập nhật ký cho Pond được giao
  • Cập nhật trạng thái công việc
  • Xem cảnh báo liên quan Pond được giao
  • Báo cáo sự cố
  • Có thể xem device ở Pond được giao ở mức cơ bản

6.2. Mục tiêu dashboard

Staff dashboard cần trả lời:

  • Hôm nay tôi phải làm gì?
  • Việc nào cần làm trước?
  • Ao nào đang cảnh báo?
  • Ao nào chưa nhập nhật ký?
  • Tôi cần báo cáo sự cố gì không?
  • Thiết bị ở ao tôi phụ trách có lỗi không?

6.3. UX nguyên tắc

Staff thường thao tác ngoài thực địa, nên giao diện nên:

  • Mobile-first
  • Ít biểu đồ
  • Nhiều checklist
  • Nút lớn
  • Nhập nhanh
  • Có hỗ trợ upload ảnh
  • Có thể scan QR Pond/Device nếu cần
  • Trạng thái rõ: Done / Pending / Overdue / Urgent

6.4. KPI cards

KPI Mô tả
Ao được giao Số Pond Staff phụ trách
Việc hôm nay Tổng task trong ngày
Đã hoàn thành Số task đã xong
Chưa hoàn thành Số task pending
Ao cảnh báo Pond cần xử lý
Nhật ký chưa nhập Log còn thiếu
Sự cố đã báo Incident đã gửi

6.5. Layout đề xuất

Header

  • Xin chào Staff
  • Ngày hiện tại
  • Quick action:
    • Nhập nhật ký
    • Báo sự cố
    • Scan QR Pond
    • Xem việc hôm nay

Khối 1: Today Checklist

Time Task Pond Priority Status
06:00 Đo DO B02 High Pending
07:00 Cho ăn lần 1 A01 Normal Done
09:00 Kiểm tra máy cho ăn A02 Medium Pending
15:00 Nhập môi trường C01 Normal Pending

Khối 2: My Ponds

Pond Crop Age Status Last Log Alert Action
A01 60 ngày Hoạt động 30m ago None Log
B02 50 ngày Cảnh báo 2h ago DO thấp View
C01 90 ngày Hoạt động 1h ago None Log

Khối 3: Quick Log Entry

Các nút nhập nhanh:

  • Nhập thức ăn
  • Nhập DO/pH/nhiệt độ
  • Nhập độ mặn
  • Nhập tình trạng nước
  • Nhập tăng trưởng/cân mẫu
  • Ghi chú bất thường
  • Upload ảnh

Khối 4: Urgent Alerts

Alert Pond Time Suggested Action
DO thấp B02 05:30 Kiểm tra quạt nước
pH cao C03 07:10 Đo lại và báo Owner

Khối 5: Incident Report

Form báo cáo sự cố:

  • Pond
  • Loại sự cố:
    • Môi trường
    • Thiết bị
    • Cá/tôm bất thường
    • Nước đổi màu
    • Thức ăn dư
    • Khác
  • Mô tả
  • Ảnh
  • Mức độ khẩn cấp
  • Gửi cho Owner

Khối 6: Work History

Date Tasks Done Logs Created Incidents
Hôm nay 8 5 1
Hôm qua 12 8 0

6.6. Menu Staff

  • Dashboard
  • Ao của tôi
  • Việc hôm nay
  • Nhập nhật ký
  • Cảnh báo
  • Báo cáo sự cố
  • Lịch sử công việc

  1. Technical Dashboard

7.1. Vai trò

Technical thuộc Super Admin, không thuộc Organization nào.

Technical chỉ thấy:

  • Ticket được giao
  • Device liên quan ticket
  • Thông tin kỹ thuật của device
  • Thông tin địa điểm đủ để đi xử lý
  • Lịch sử bảo trì thiết bị
  • Hướng dẫn xử lý
  • Linh kiện cần dùng

Technical không nên thấy:

  • Chi phí Farm
  • Lợi nhuận
  • FCR
  • Sản lượng
  • Nhật ký nuôi chi tiết
  • Hiệu suất Staff
  • Báo cáo kinh doanh
  • Dữ liệu nhạy cảm của Organization

7.2. Mục tiêu dashboard

Technical dashboard cần trả lời:

  • Hôm nay tôi cần xử lý ticket nào?
  • Ticket nào khẩn cấp/quá hạn?
  • Tôi cần đi Farm nào?
  • Device nào bị lỗi?
  • Cần mang linh kiện gì?
  • Ticket nào đang chờ linh kiện?
  • Tôi cần cập nhật kết quả bảo trì như thế nào?

7.3. KPI cards

KPI Mô tả
Tickets Assigned Ticket được giao
Critical Tickets Ticket khẩn cấp
Overdue Tickets Ticket quá hạn
Today Visits Lịch đi hôm nay
Devices Offline Device cần xử lý
Waiting Parts Ticket chờ linh kiện
Resolved This Month Ticket đã xử lý tháng này
Avg Resolution Time Thời gian xử lý trung bình

7.4. Layout đề xuất

Header

  • Search Ticket / Device Serial
  • Filter by status
  • Quick action:
    • Start route
    • Update ticket
    • Scan device
    • Submit service report

Khối 1: My Ticket Queue

Ticket Priority Device Organization Farm Status SLA Action
TK-1024 Critical GW-221 AquaFarm A Farm 01 Assigned 2h left Start
TK-1025 High DO-889 Mekong Shrimp Farm 03 In Progress 4h left Update
TK-1026 Medium PH-334 Blue Ocean Farm 02 Waiting Parts — View

Khối 2: Today Route / Visit Schedule

Time Organization Farm Address Ticket Status
08:30 AquaFarm A Farm 01 Bạc Liêu TK-1024 Pending
13:00 Mekong Shrimp Farm 03 Sóc Trăng TK-1025 Pending

Có thể tích hợp map nếu cần.

Khối 3: Device Diagnostics

Device Type Issue Last Signal Battery Firmware Action
GW-221 Gateway Offline 2h ago — v1.2.0 Diagnose
DO-889 DO Sensor Abnormal data 30m ago 68% v2.0.1 Calibrate

Khối 4: Parts Needed

Ticket Device Suggested Parts Quantity Available
TK-1024 GW-221 Power adapter 1 Yes
TK-1025 DO-889 DO probe membrane 2 Low

Khối 5: Maintenance History

Date Device Issue Resolution Technician
12/04 DO-889 Calibration drift Recalibrated Nguyễn A
28/03 GW-221 Weak signal Replaced antenna Trần B

Khối 6: Service Report Form

Technical cần có form hoàn tất ticket:

  • Ticket ID
  • Device
  • Diagnosis
  • Work performed
  • Parts used
  • Photos before/after
  • Test result
  • Resolution note
  • Status:
    • Resolved
    • Waiting parts
    • Need revisit
    • Cannot reproduce
  • Submit to Super Admin / Owner/Admin verification

7.5. Menu Technical

  • Dashboard
  • My Tickets
  • Devices
  • Maintenance Schedule
  • Map
  • Parts / Inventory
  • Service Reports
  • Profile

  1. Ticket & Maintenance Module

8.1. Lý do cần module này

Vì hệ thống có IoT device thật và Technical là role riêng thuộc Super Admin, bắt buộc nên có module Ticket & Maintenance.

Nếu không có module này:

  • Technical không có luồng công việc rõ ràng
  • Super Admin khó điều phối bảo trì
  • Owner/Admin không có nơi báo lỗi thiết bị
  • Không đo được SLA
  • Không có lịch sử sửa chữa
  • Không quản lý được linh kiện
  • Không tracking được chất lượng device

8.2. Người có thể tạo ticket

Role Có thể tạo ticket? Ghi chú
Super Admin Có Tạo trực tiếp hoặc từ cảnh báo hệ thống
Admin Có Tạo ticket cho device trong Organization
Owner Có Tạo ticket cho device trong Farm
Staff Có, giới hạn Báo sự cố, có thể chuyển thành ticket
Technical Không / nội bộ Technical cập nhật ticket được giao, không tự tạo ticket cho khách hàng trừ trường hợp nội bộ

8.3. Luồng ticket thủ công

Owner/Admin/Staff phát hiện sự cố

Tạo incident hoặc ticket

Super Admin tiếp nhận

Super Admin triage

Super Admin assign Technical

Technical nhận ticket

Technical di chuyển / xử lý

Technical cập nhật kết quả

Owner/Admin xác nhận

Ticket closed

8.4. Luồng ticket tự động từ IoT

Device offline / sensor abnormal / gateway mất tín hiệu

System tạo alert

Super Admin hoặc system rule chuyển alert thành ticket

Assign Technical

Technical xử lý

Owner/Admin xác nhận

Ticket closed

8.5. Ticket status

Status Ý nghĩa
New Ticket mới tạo
Triaged Super Admin đã kiểm tra
Assigned Đã giao Technical
Accepted Technical đã nhận
On The Way Technical đang di chuyển
In Progress Đang xử lý
Waiting Parts Chờ linh kiện
Waiting Customer Chờ Owner/Admin phản hồi
Resolved Technical báo đã xử lý
Verified Owner/Admin xác nhận đã ổn
Closed Ticket đóng
Cancelled Hủy ticket

8.6. Ticket priority

Priority Ví dụ
Critical Gateway chính của Farm mất kết nối toàn bộ
High Sensor DO của ao đang nuôi bị lỗi
Medium Máy cho ăn gửi dữ liệu không đều
Low Bảo trì định kỳ, thay pin, kiểm tra định kỳ

8.7. Ticket fields

Field Ghi chú
Ticket ID Mã ticket
Organization Công ty sở hữu device
Farm Farm đang lắp device
Pond Nếu device gắn với Pond
Device Serial, model, loại device
Issue Type Offline, sensor error, calibration, broken, maintenance
Priority Critical / High / Medium / Low
SLA Thời hạn xử lý
Reporter Người báo lỗi
Assigned Technical Kỹ thuật viên xử lý
Status Trạng thái ticket
Description Mô tả sự cố
Photos Ảnh hiện trường
Device Logs Log kỹ thuật
Parts Used Linh kiện thay thế
Resolution Note Ghi chú xử lý
Verification Owner/Admin xác nhận
Created At Thời điểm tạo
Updated At Thời điểm cập nhật
Closed At Thời điểm đóng

8.8. SLA gợi ý

Priority Response Time Resolution Target
Critical 30 phút 4 giờ
High 1 giờ 8 giờ
Medium 4 giờ 24 giờ
Low 1 ngày 3-5 ngày

  1. Device Management

9.1. Nguyên tắc

Device là tài sản IoT do Super Admin tạo và quản lý ở cấp hệ thống.

Sau khi khách hàng mua device:

  1. Super Admin assign device cho Organization.
  2. Admin quản lý device trong Organization.
  3. Admin assign device cho Farm.
  4. Owner/Admin assign device cho Pond hoặc vị trí cụ thể.
  5. Device bắt đầu gửi dữ liệu vận hành.

9.2. Device lifecycle

Created by Super Admin

In Inventory

Assigned to Organization

Assigned to Farm

Assigned to Pond / Location

Installed

Active

Offline / Maintenance / Retired

9.3. Device status

Status Ý nghĩa
In Inventory Trong kho, chưa assign Organization
Assigned to Organization Đã thuộc Organization
Assigned to Farm Đã gán cho Farm
Installed Đã lắp đặt
Active Đang hoạt động
Offline Mất kết nối
Error Có lỗi kỹ thuật
Maintenance Đang bảo trì
Retired Ngừng sử dụng
Lost / Damaged Mất hoặc hư hỏng nặng

9.4. Device fields

Field Ghi chú
Device ID ID nội bộ
Serial Number Mã serial vật lý
Device Type Gateway, sensor, feeder, pump controller
Model Model thiết bị
Firmware Version Phiên bản firmware
Organization Tenant đang sở hữu
Farm Farm được gán
Pond / Location Vị trí cụ thể
Status Trạng thái
Last Signal Lần gửi dữ liệu cuối
Battery Pin nếu có
Signal Strength Cường độ tín hiệu
Installed At Ngày lắp đặt
Warranty Until Bảo hành đến ngày
Maintenance History Lịch sử bảo trì

9.5. Device types gợi ý

Device Type Ví dụ
Gateway Bộ thu dữ liệu trung tâm
DO Sensor Cảm biến oxy hòa tan
pH Sensor Cảm biến pH
Temperature Sensor Cảm biến nhiệt độ
Salinity Sensor Cảm biến độ mặn
Feeder Controller Bộ điều khiển máy cho ăn
Pump Controller Bộ điều khiển máy bơm
Aerator Controller Bộ điều khiển quạt nước
Camera Camera quan sát
Weather Station Trạm thời tiết

  1. Ma trận phân quyền

10.1. Organization & User

Hành động Super Admin Admin Owner Staff Technical
Tạo Organization Có Không Không Không Không
Sửa Organization Có Giới hạn Không Không Không
Khóa Organization Có Không Không Không Không
Tạo Admin Có Không Không Không Không
Tạo Owner Có / tùy chọn Có Không Không Không
Tạo Staff Có / tùy chọn Có Có Không Không
Quản lý Technical Có Không Không Không Không
Xem user trong Organization Có Có Staff trong Farm Không Không
Phân quyền user Có Có trong Organization Staff trong Farm Không Không

10.2. Farm / Pond / Crop

Hành động Super Admin Admin Owner Staff Technical
Tạo Farm Có / tùy chọn Có Không / tùy chọn Không Không
Sửa Farm Có Có Farm của mình Không Không
Xem Farm Có Trong Organization Farm của mình Chỉ Pond được giao Chỉ địa điểm liên quan ticket
Tạo Pond Có / tùy chọn Có Có / tùy chọn Không Không
Sửa Pond Có Có Farm của mình Không Không
Tạo vụ nuôi Có / tùy chọn Có Có Không Không
Sửa vụ nuôi Có Có Farm của mình Không Không
Can thiệp dữ liệu Farm Có / audit Có Farm của mình Không Không
Nhập nhật ký Không Có / tùy chọn Có Pond được giao Không

10.3. Device

Hành động Super Admin Admin Owner Staff Technical
Tạo Device Có Không Không Không Không
Sửa thông tin kỹ thuật Device Có Không Không Không Không
Assign Device cho Organization Có Không Không Không Không
Assign Device cho Farm Không Có Không / tùy chọn Không Không
Assign Device cho Pond Không Có Có Không Không
Xem Device toàn hệ thống Có Không Không Không Không
Xem Device trong Organization Có Có Không Không Không
Xem Device trong Farm Có Có Có Chỉ device ở Pond được giao Chỉ ticket được giao
Xem log kỹ thuật Device Có Có / giới hạn Có / giới hạn Không Có với ticket
Retire Device Có Không / request Không Không Không

10.4. Ticket

Hành động Super Admin Admin Owner Staff Technical
Tạo ticket Có Có Có Có / giới hạn Không / nội bộ
Xem ticket toàn hệ thống Có Không Không Không Không
Xem ticket Organization Có Có Không Không Không
Xem ticket Farm Có Có Có Ticket liên quan mình báo Ticket được giao
Assign Technical Có Không Không Không Không
Cập nhật trạng thái xử lý Có Không Không Không Có
Xác nhận ticket đã xử lý Có Có Có Không / tùy chọn Không
Đóng ticket Có Có / tùy chọn Có / tùy chọn Không Không

  1. Notification theo vai trò

11.1. Super Admin

Thông báo nên nhận:

  • Organization mới được tạo
  • Organization sắp hết hạn
  • Device offline hàng loạt
  • Gateway mất kết nối
  • Ticket critical mới
  • Ticket quá SLA
  • Technical chưa nhận ticket
  • Lỗi hệ thống
  • Login bất thường
  • Device cần bảo trì định kỳ

11.2. Admin

Thông báo nên nhận:

  • Farm có cảnh báo nghiêm trọng
  • Ao nguy hiểm
  • Owner/Staff chưa nhập nhật ký
  • Device trong Organization offline
  • Device chưa được assign Farm
  • Ticket của Organization thay đổi trạng thái
  • Dữ liệu bất thường cần kiểm tra
  • Báo cáo tuần/tháng sẵn sàng

11.3. Owner

Thông báo nên nhận:

  • Ao cảnh báo
  • Staff chưa hoàn thành task
  • Nhật ký thiếu
  • Device trong Farm offline
  • Incident do Staff báo
  • Ticket được cập nhật
  • Đến lịch cân mẫu
  • Đến lịch cho ăn / kiểm tra môi trường

11.4. Staff

Thông báo nên nhận:

  • Task mới được giao
  • Task gần đến hạn
  • Ao được giao có cảnh báo
  • Owner yêu cầu cập nhật
  • Nhật ký còn thiếu
  • Ticket/sự cố mình báo được phản hồi

11.5. Technical

Thông báo nên nhận:

  • Ticket mới được giao
  • Ticket critical
  • Ticket gần quá SLA
  • Lịch đi Farm hôm nay
  • Ticket bị đổi priority
  • Linh kiện đã sẵn sàng
  • Owner/Admin xác nhận hoặc phản hồi

  1. Sidebar / Navigation theo vai trò

12.1. Super Admin

  • Dashboard
  • Organizations
  • Admin Accounts
  • Device Inventory
  • Device Assignment
  • Ticket & Maintenance
  • Technical Team
  • Subscription & Billing
  • System Health
  • Audit Logs
  • System Settings

12.2. Admin

  • Dashboard
  • Farms
  • Owners & Staff
  • Ponds
  • Crops / Vụ nuôi
  • Device Management
  • Device Assignment
  • Alerts
  • Logs & Data Correction
  • Reports & Analytics
  • Cost & Profit
  • Organization Settings

12.3. Owner

  • Dashboard
  • Ao nuôi
  • Staff
  • Phân công công việc
  • Nhật ký vận hành
  • Cảnh báo
  • Thiết bị Farm
  • Vụ nuôi
  • Kho thức ăn
  • Chi phí & lợi nhuận
  • Báo cáo

12.4. Staff

  • Dashboard
  • Ao của tôi
  • Việc hôm nay
  • Nhập nhật ký
  • Cảnh báo
  • Báo cáo sự cố
  • Lịch sử công việc

12.5. Technical

  • Dashboard
  • My Tickets
  • Devices
  • Maintenance Schedule
  • Map
  • Parts / Inventory
  • Service Reports
  • Profile

  1. Data visibility theo vai trò

13.1. Super Admin

Được thấy:

  • Toàn bộ Organization
  • Toàn bộ Admin
  • Toàn bộ Device
  • Toàn bộ Ticket
  • Technical workload
  • System health
  • Billing/subscription
  • Audit logs

Có thể giới hạn không cần xem sâu dữ liệu kinh doanh Farm trừ khi phục vụ support/debug.

13.2. Admin

Được thấy:

  • Toàn bộ dữ liệu trong Organization
  • Farm/Pond/Crop
  • Owner/Staff
  • Device trong Organization
  • Ticket trong Organization
  • Báo cáo chi phí/lợi nhuận toàn Organization
  • Data correction/audit trong Organization

Không được thấy:

  • Organization khác
  • Device chưa assign cho Organization
  • Technical toàn hệ thống
  • Billing của tenant khác
  • System-level config

13.3. Owner

Được thấy:

  • Farm của mình
  • Pond trong Farm
  • Staff trong Farm
  • Device trong Farm
  • Ticket liên quan Farm
  • Chi phí/lợi nhuận Farm
  • Nhật ký vận hành Farm

Không được thấy:

  • Farm khác trong Organization nếu không được cấp quyền
  • Device chưa assign vào Farm
  • Dữ liệu Organization tổng thể
  • Staff/Farm của Owner khác

13.4. Staff

Được thấy:

  • Pond được giao
  • Task của mình
  • Cảnh báo liên quan Pond được giao
  • Nhật ký mình cần nhập
  • Incident mình báo
  • Device cơ bản ở Pond được giao

Không được thấy:

  • Chi phí/lợi nhuận
  • Toàn bộ Farm nếu không được giao
  • Hiệu suất Staff khác
  • Báo cáo quản trị
  • Device management

13.5. Technical

Được thấy:

  • Ticket được giao
  • Device liên quan ticket
  • Organization/Farm/location đủ để xử lý
  • Contact person
  • Device logs kỹ thuật
  • Maintenance history
  • Parts needed

Không được thấy:

  • Chi phí/lợi nhuận
  • FCR
  • Sản lượng
  • Nhật ký nuôi chi tiết
  • Hiệu suất Staff
  • Báo cáo kinh doanh
  • Dữ liệu tenant không liên quan ticket

  1. Audit log bắt buộc

Vì Admin có quyền can thiệp dữ liệu Farm, cần audit rõ.

Các hành động nên ghi log:

Hành động Người thực hiện Cần ghi lại
Tạo Organization Super Admin Organization, thời gian
Tạo Admin Super Admin Admin, Organization
Assign Device cho Organization Super Admin Device, Organization
Assign Device cho Farm Admin Device, Farm
Assign Device cho Pond Admin/Owner Device, Pond
Sửa dữ liệu nhật ký Admin/Owner Giá trị cũ, giá trị mới, lý do
Xóa dữ liệu Admin/Super Admin Object, lý do
Tạo ticket User Device, issue type
Assign Technical Super Admin Ticket, Technical
Cập nhật ticket Technical Status, note
Đóng ticket Super Admin/Admin/Owner Verification
Thay đổi quyền user Super Admin/Admin User, role, scope

Audit log nên có:

  • Actor
  • Role
  • Action
  • Scope
  • Object
  • Before value
  • After value
  • Reason
  • Timestamp
  • IP/device nếu cần

  1. Đề xuất phase triển khai

Phase 1 — Core Farm Operation

Mục tiêu: vận hành Farm cơ bản.

Nên làm:

  1. Owner dashboard
  2. Staff dashboard
  3. Pond management
  4. Crop/vụ nuôi
  5. Nhật ký vận hành
  6. Task assignment
  7. Alert cơ bản
  8. Feed/FCR/growth chart
  9. Staff performance cơ bản

Kết quả: Farm có thể vận hành thật.

Phase 2 — Organization Management

Mục tiêu: phục vụ công ty có nhiều Farm.

Nên làm:

  1. Admin dashboard
  2. Multi-farm management
  3. Owner/Staff management
  4. Data completion tracking
  5. Data correction workflow
  6. Cross-farm reports
  7. Organization-level device management
  8. Farm comparison

Kết quả: Admin quản lý được toàn Organization.

Phase 3 — SaaS Platform Management

Mục tiêu: vận hành nhiều tenant.

Nên làm:

  1. Super Admin dashboard
  2. Organization management
  3. Admin account creation
  4. Subscription/billing nếu có
  5. System health
  6. Audit logs
  7. Device inventory
  8. Assign device cho Organization

Kết quả: hệ thống thành SaaS multi-tenant hoàn chỉnh.

Phase 4 — IoT & Maintenance

Mục tiêu: hoàn thiện vận hành thiết bị thật.

Nên làm:

  1. Ticket & Maintenance module
  2. Technical dashboard
  3. Device diagnostics
  4. Device lifecycle
  5. SLA
  6. Technical dispatch
  7. Maintenance history
  8. Parts/inventory
  9. Service report

Kết quả: có luồng bảo trì thiết bị khép kín.

  1. Kết luận final

Dashboard cần tách theo vai trò

Không nên dùng một dashboard chung cho tất cả. Nên dùng chung design system, nhưng khác:

  • KPI
  • dữ liệu hiển thị
  • layout
  • hành động chính
  • quyền truy cập
  • navigation

Chốt định hướng từng vai trò

Role Dashboard type Trọng tâm
Super Admin SaaS Control Center Organization, Admin, Device, Ticket, Technical, Billing, System Health
Admin Organization Command Center Multi-farm, Owner/Staff, Device trong Organization, hiệu suất, cảnh báo, data correction
Owner Farm Operation Dashboard Pond, Staff, task, feed, FCR, environment, device Farm, incident
Staff Field Work Dashboard Task hôm nay, Pond được giao, nhập nhật ký, cảnh báo, báo sự cố
Technical Maintenance Dashboard Ticket, device lỗi, lịch đi Farm, linh kiện, service report

Hai module nên ưu tiên thêm

  1. Device Management

Vì hệ thống có IoT thật, device phải có lifecycle rõ:

Inventory → Organization → Farm → Pond/Location → Installed → Active → Maintenance/Retired

  1. Ticket & Maintenance

Vì có Technical đứng ngoài Organization, cần ticket để điều phối:

Issue/Alert → Ticket → Triage → Assign Technical → Resolve → Verify → Close

Điểm cần đặc biệt chú ý khi thiết kế

  1. Technical không thuộc tenant nào, nên phải giới hạn dữ liệu rất chặt.
  2. Admin có quyền cao hơn Owner, nên Admin dashboard phải là cấp Organization, không phải Farm.
  3. Owner quản lý Staff, nên Owner dashboard cần có task/staff performance.
  4. Staff cần mobile-first, không nên cho quá nhiều biểu đồ.
  5. Super Admin quản lý SaaS + IoT inventory, nên không nên thiết kế giống màn Farm.
  6. Data correction phải có audit log, vì Admin có quyền can thiệp dữ liệu Farm.
  7. Device assignment phải theo tầng, tránh nhầm quyền:
    • Super Admin assign cho Organization
    • Admin assign cho Farm
    • Owner/Admin assign cho Pond/location
  8. Ticket module nên là cầu nối giữa Organization và Technical, nhưng Technical chỉ thấy phần cần thiết để xử lý thiết bị.